
Công nghệ tiên tiến song hành cùng trách nhiệm với cộng đồng

Phát triển bền vững trong lĩnh vực xây dựng đòi hỏi phải cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, tác động môi trường và an toàn xã hội. Trong đó, an toàn phòng cháy chữa cháy là một thành tố quan trọng góp phần bảo vệ tính mạng con người, tài sản và duy trì sự bền vững của công trình. Các vụ hỏa hoạn lớn có thể gây phát thải khói bụi độc hại ra môi trường, phá hủy công trình, lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng. Do vậy, đảm bảo an toàn cháy nổ không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững (như sức khỏe, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường). Theo Green City Times, chỉ khi kết hợp chặt chẽ tuân thủ quy chuẩn an toàn cháy với các sáng kiến thân thiện môi trường, chúng ta mới đạt được “an toàn cháy bền vững”.
Trong bối cảnh đó, giải pháp ngăn cháy lan (firestop) trong công trình xây dựng nổi lên như một lĩnh vực then chốt. Đây là nhóm giải pháp phòng cháy thụ động nhằm ngăn chặn đám cháy, khói và khí nóng lan từ khu vực này sang khu vực khác thông qua các khe hở, lỗ mở trên kết cấu chịu lửa (ví dụ: lỗ mở cho đường ống, cáp điện đi xuyên tường hoặc sàn). Việc thiết kế và thi công hệ thống ngăn cháy lan đúng tiêu chuẩn sẽ duy trì được khả năng chịu lửa của kết cấu ngăn cháy, cô lập đám cháy trong phạm vi nhỏ, giúp người thoát nạn an toàn và giảm thiểu thiệt hại. Ngược lại, nếu các lỗ mở không được bịt kín, tính toàn vẹn chịu lửa của tường/sàn sẽ không còn, khiến lửa và khói dễ dàng lan rộng.
Tại Việt Nam, tầm quan trọng của giải pháp ngăn cháy lan đã được luật hóa. Luật Phòng cháy Chữa cháy và Cứu Nạn Cứu Hộ (PCCC) yêu cầu mọi công trình xây dựng mới hoặc cải tạo phải có thiết kế giải pháp ngăn cháy lan phù hợp. Cụ thể, điểm d khoản 1 Điều 16 Luật PCCC số 55/2024/QH15 quy định phải bố trí các giải pháp ngăn cháy lan giữa các khu vực công trình, và đây là hạng mục bắt buộc phải thực hiện trong quá trình thẩm định PCCC. Quy định này đảm bảo rằng các chủ đầu tư và nhà thầu không thể xem nhẹ việc xử lý các khe hở, lối xuyên của hệ thống kỹ thuật; mọi lỗ mở đều phải được chèn bịt bằng vật liệu đã qua thử nghiệm chuyên ngành.
Tổng quan về Hilti và tiêu chuẩn ngăn cháy lan
Hilti là nhà sản xuất và cung cấp giải pháp ngăn cháy lan toàn cầu, được biết đến với việctiên phong ứng dụng công nghệ và đổi mới trong ngành xây dựng. Thành lập từ năm 1941và có trụ sở tại Liechtenstein, Hilti đã phát triển danh mục sản phẩm đa dạng cho thi côngxây dựng, trong đó các vật liệu ngăn cháy lan (như keo chống cháy, bọt trương nở, tấm ngăn cháy, vòng ôm ống chống cháy, v.v.) là một lĩnh vực nổi bật. Trên phạm vi quốc tế,Hilti tham gia xây dựng tiêu chuẩn và hợp tác với các tổ chức kiểm định uy tín (nhưUnderwriters Laboratories - UL) nhằm thử nghiệm và chứng nhận cho hệ thống ngăn cháy lan. Đến nay, Hilti đã được UL cấp chứng chỉ cho khoảng 2000 cấu hình chi tiết xuyên qua bộ phận ngăn cháy khác nhau (kết hợp loại sàn/tường, vật liệu và kích cỡ ống/cáp) theo tiêu chuẩn UL1479. Kho dữ liệu chứng chỉ phong phú này giúp Hilti dễ dàng đáp ứng nhucầu đa dạng trong các dự án thực tế, đồng thời thông tin chứng chỉ được công khai, minh bạch để kỹ sư và cơ quan quản lý tra cứu khi thiết kế, thẩm duyệt.
Tại Việt Nam, Hilti Việt Nam tích cực hỗ trợ ngành xây dựng trong việc tuân thủ các quy định PCCC. Luật PCCC Việt Nam, quy định ngăn cháy lan là hạng mục bắt buộc trong thiết kế PCCC công trình. Theo quy định hiện hành, các vật liệu ngăn cháy lan sử dụng chocông trình phải được thử nghiệm và chứng nhận theo các tiêu chuẩn được thừa nhận. Gần đây, Luật PCCC số 55/2024/QH15 (có hiệu lực từ 01/7/2025) cũng cho phép công nhận kết quả thử nghiệm vật liệu ngăn cháy lan ở nước ngoài (như UL, FM...) đối với sản phẩm nhập khẩu đạt tiêu chuẩn, thay vì phải thử nghiệm lại trong nước. Điều này tạo thuận lợi cho các hãng quốc tế như Hilti đưa sản phẩm đã được chứng nhận vào thị trường ViệtNam, đồng thời nâng mặt bằng tiêu chuẩn chung của ngành lên ngang tầm quốc tế.
Nhìn chung, khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật về ngăn cháy lan tại Việt Nam đang dần hoàn thiện, tạo hành lang để áp dụng các giải pháp hiệu quả. Với kinh nghiệm toàn cầu và danh mục sản phẩm được chứng nhận rộng rãi, Hilti Việt Nam đang đóng vai trò quan trọng hỗ trợ tư vấn, cung cấp vật tư và đào tạo kỹ thuật, giúp các chủ đầu tư và nhà thầu tuân thủ đúng các tiêu chuẩn bắt buộc về ngăn cháy lan theo luật định. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn cho công trình mà còn góp phần xây dựng môi trường xây dựng bền vững, văn minh.
Khe hở xuyên kết cấu (penetration) là khoảng trống xung quanh các đường ống, ống gió, cáp điện… khi chúng đi xuyên qua tường hoặc sàn ngăn cháy của công trình. Nếu những khe hở này không được bịt kín bằng vật liệu chống cháy thích hợp, lửa, khói và khí nóng có thể nhanh chóng lan từ phòng này sang phòng khác, tầng này sang tầng khác, làm mất tác dụng ngăn cháy của kết cấu chịu lửa. Do đó, việc chèn bịt kín các khe xuyên bằng hệ thống chống cháy lan chuyên dụng là yêu cầu bắt buộc để khôi phục khả năng chống cháy của tường/sàn, tạo nên các ngăn cháy hiệu quả. Theo định nghĩa, một hệ thống ngăn cháy
lan xuyên sàn/tường bao gồm: kết cấu ngăn cháy (tường hoặc sàn chịu lửa), thành phần xuyên qua (ống, cáp, ống gió…) và vật liệu bịt kín xung quanh. Chỉ khi lắp đặt đồng bộ theo một cấu hình đã được thử nghiệm, toàn bộ tổ hợp này mới đạt được mức xếp hạng chịu lửa nhất định (ví dụ 2 giờ). Một sản phẩm lẻ (như chỉ riêng keo hoặc tấm) tự nó khôngcó xếp hạng chịu lửa nếu chưa được thử nghiệm trong hệ thống cụ thể.
Tiêu chuẩn UL1479 (Fire Tests of Through-Penetration Firestops) là một trong những tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất dùng để đánh giá khả năng ngăn cháy lan của hệ thống chèn bịt các khe xuyên. UL1479 tương đương với ASTM E814 (Mỹ) và có cùng nguyên tắc với các tiêu chuẩn khác như CAN/ULC-S115 (Canada) hay EN 1366-3 (châu Âu). Các tiêu chuẩn này được viện dẫn trong hầu hết quy chuẩn xây dựng tại nhiều quốc gia (bao gồm Việt Nam) như là yêu cầu bắt buộc để nghiệm thu hạng mục chèn bịt ngăn cháy lan. Nội dung thử nghiệm của UL1479 mô phỏng điều kiện cháy thực tế nhằm đánh giá toàn diệnkhả năng chịu lửa của mẫu thử. Mẫu hệ thống chèn bịt sẽ được lắp vào một vách hoặc sàn giả định rồi đưa vào lò thử nghiệm theo biểu đồ gia nhiệt tiêu chuẩn (nhiệt độ lò ~538°C sau 5 phút, ~927°C sau 60 phút, lên đến ~1093°C sau 240 phút). Kết quả thử nghiệm UL1479 được biểu thị qua các xếp hạng (rating) chính gồm: F-rating và T-rating, cùng các chỉ số bổ sung tùy chọn như L-rating và W-rating. Cụ thể: F-rating(Fire Integrity) là thời gian (giờ) mẫu thử ngăn được lửa và khí nóng sang phía không cháy (không để lửa xuyên qua hoặc làm bốc cháy bên không cháy). T-rating (Thermal Insulation) là thời gian (giờ) để bề mặt không cháy của mẫu bị tăng nhiệt quá 181°C (325°F) so với ban đầu – nhằm đảm bảo mặt bên kia không bị truyền nhiệt gây cháy thứ cấp. Trong khi F và T là bắt buộc, L-rating (Leakage) đánh giá mức rò rỉ khí qua hệ thống (ở nhiệt độ phòng và 204°C) như một chỉ thị về khả năng ngăn khói. W-rating (Water) đánh giá khả năng chống thấm nước: mẫu thử được ngâm dưới cột nước 0,9 m trong 72 giờ và quan sát rò rỉ, sau đó phải chịu đợt nung lửa + vòi rồng mà vẫn trụ vững. Những hệ thống đạt W-rating đặc biệt hữu ích ở sàn tầng hầm, khu vực ẩm ướt hoặc chịu phun nước chữa cháy. Ngoài ra, một số thử nghiệm bổ sung cũng được phát triển để đánh giá khả năng chịu chuyển vị/dao động (Movement) của hệ thống xuyên sàn/tường trong các tình huống như động đất hoặc dao động nhiệt. Ví dụ: tiêu chuẩn mới ASTM E3037-16 thiết lập phương pháp lắc mẫu xuyên theo chu kỳ để kiểm tra xem sau khi chịu dao động, hệ thống có còn chống cháy được hay không. Hilti cũng đã phối hợp thử nghiệm độ bền của các hệ thống ngăn cháy lan dưới tác động giả lập động đất theo hướng dẫn của FEMA (Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang Hoa Kỳ).

Quy trình thử nghiệm UL1479 gồm nhiều bước liên tục nhằm mô phỏng sát thực tế cháy và chữa cháy. Một cách khái quát, quy trình diễn ra như sau:
1. Chuẩn bị mẫu thử: Lắp đặt hệ thống chèn bịt (vật liệu chống cháy + ống/cáp) vào mẫu tường hoặc sàn đạt chuẩn.
2. Gia nhiệt: Đưa mẫu vào lò và nung theo thời gian – nhiệt độ tiêu chuẩn (tăng nhiệt dần đến ~1000°C trong 1-2 giờ tùy yêu cầu xếp hạng).
3. Quan sát chịu lửa: Theo dõi trong quá trình nung xem lửa có xuyên qua khe hở hoặc bốc cháy sang phía không cháy hay không (xác định F-rating), đồng thời đo nhiệt độ mặt sau mẫu (xác định T-rating).
4. Kết thúc nung: Sau thời gian nung theo xếp hạng mong muốn (thí dụ 120 phút), đưa mẫu ra khỏi lò.
5. Thử vòi rồng (hose stream): Ngay sau khi nung, dùng vòi phun nước áp lực cao xối vào mẫu thử. Thử nghiệm khắc nghiệt này nhằm đảm bảo vật liệu chèn bịt không bị vỡ tung hoặc xói mòn dưới tác động cơ học của nước chữa cháy. Đây là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống sẽ không bị lửa hoặc khói xuyên qua khi gặp nước dập lửa thực tế.
6. Đánh giá và cấp chứng chỉ: Nếu mẫu thử vượt qua các tiêu chí (lửa không xuyên, nhiệt độ trong giới hạn, không sập sau vòi rồng,...), UL sẽ cấp mã hiệu chứng chỉ (UL System No.) cho cấu hình đó. Thông tin chứng chỉ bao gồm các thông số: kết cấu nền (loại tường/sàn), loại và kích cỡ ống/cáp, vật liệu chống cháy và độ dày thi công, các giới hạn sử dụng, cùng các chỉ số F, T, L, W đạt được. Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nói trên, vật liệu ngăn cháy lan phải có những đặc tính kỹ thuật chuyên biệt mà vật liệu xây dựng thông thường không có. Trước hết, vật liệu này phải chịu được nhiệt độ cao (800–1000°C) trong thời gian dài mà không bị co ngót, nứt hay rơi khỏi vị trí – các hiện tượng thường xảy ra với vữa xi măng hoặc thạch cao khi gặp lửa. Chẳng hạn, lớp vữa chèn thông thường có thể bong ra khỏi bề mặt ống/khe khi bị nung, tạo lỗ hở cho lửa xuyên qua. Do đó, vật liệu chuyên dụng của Hilti thường bổ sung phụ gia chống co ngót, nứt ở nhiệt độ cao. Kế đến, để ngăn lửa lan qua khi ống nhựa bị cháy rụng hoặc kim loại giãn nở rồi co lại, vật liệu chống cháy cần có tính trương nở (intumescent). Đây là khả năng nở phồng nhiều lần khi gặp nhiệt, nhờ đó lấp đầy bất kỳ khe hở mới nào hình thành do ống cháy mất hoặc co rút. Ví dụ, băng quấn intumescent quanh ống nhựa sẽ nở ra chặn kín lỗ ống khi ống bị thiêu rụi, ngăn lửa xuyên qua lỗ trống. Tương tự, các loại keo bọt trương nở có thể giãn nở gấp 3–5 lần để tự điền đầy khe nứt khi nhiệt độ tăng cao, duy trì tính toàn vẹn cho hệ thống. Thêm vào đó, vật liệu ngăn cháy lan thường có khả năng bám dính tốt vào các bề mặt (kim loại, bê tông, PVC...) và độ đàn hồi nhất định để chịu được rung động, dao động mà không mất liên kết. Một số vật liệu còn được thiết kế chống thấm để đáp ứng W-rating khi cần (ví dụ: keo silicone chống cháy có tính đàn hồi và không tan nước). Cuối cùng, các sản phẩm thường trải qua thử nghiệm lão hóa, ăn mòn, nấm mốc nhằm đảm bảo độ bền lâu dài. Tất cả những đặc tính trên đều hướng đến mục tiêu tối thượng: giữ cho khe hở luôn kín trong suốt thời gian cháy, không để lửa, khói, khí độc lan qua, qua đó bảo vệ kết cấu và con người trong tình huống hỏa hoạn.
Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số trong giải pháp ngăn cháy lan
Sự phức tạp đa dạng của các hệ thống xuyên sàn, xuyên tường (với hàng ngàn tổ hợp cấu kiện, vật liệu khác nhau) đòi hỏi các kỹ sư PCCC phải lựa chọn giải pháp ngăn cháy lan phù hợp và đúng chứng chỉ cho từng chi tiết. Để hỗ trợ quá trình này, Hilti đã phát triển phần mềm chọn giải pháp ngăn cháy lan trực tuyến, giúp tự động hóa việc tra cứu chứng chỉ và đề xuất phương án thi công. Tại Hilti, công cụ Firestop Selector của hãng có tích hợp “engine” với dữ liệu hơn 2 triệu tổ hợp xuyên đã được thử nghiệm, cho phép nhanh chóng tìm ra giải pháp tối ưu cho hầu hết các tình huống thực tế. Cách sử dụng rất đơn giản: người dùng nhập các thông số đầu vào theo thiết kế (loại kết cấu tường/sàn, loại ống hoặc cáp, đường kính hoặc bó cáp, số lượng, và giới hạn chịu lửa yêu cầu như 1 giờ, 2 giờ...). Ngay lập tức, phần mềm sẽ tìm kiếm và trả về mã số chứng chỉ UL phù hợp kèm theo hướng dẫn thi công chi tiết. Nhờ đó, kỹ sư không cần dò tìm thủ công trong hàng trămtrang chứng chỉ mà vẫn đảm bảo chọn đúng sản phẩm, đúng cấu hình đã được phê duyệt. Hilti cũng cung cấp ứng dụng di động Hilti Firestop và trang web tra cứu để kỹ sư có thể truy cập mọi lúc mọi nơi. Việc số hóa này giúp giải phóng trí nhớ và giảm thiểu sai sót lưu trữ hồ sơ chứng nhận bằng giấy tờ, đồng thời đảm bảo rằng mọi giải pháp đề xuất đều tuân thủ chuẩn mực ngay từ khâu thiết kế.

Chương trình huấn luyện thực tế ảo (VR) cho hạng mục ngăn cháy lan
Với bộ kính VR của Hilti, người dùng (kỹ sư hoặc công nhân lắp đặt) có thể bước vào một công trường ảo được mô phỏng chân thực, để luyện tập các kỹ năng liên quan đến lắp đặt hệ thống chống cháy lan.

Trong môi trường VR này, học viên có thể tương tác với đối tượng 3D (như cầm nắm vật liệu, lắp đặt vào lỗ mở ảo) và đưa ra quyết định thi công, từ đó nhận phản hồi tức thì về tính đúng đắn. Nhờ sự nhập vai và kích hoạt cả trí nhớ vận động, phương pháp VR tạo ra trải nghiệm học tập sống động hơn hẳn so với đọc tài liệu hay xem hình ảnh thông thường.
Theo báo cáo của Hilti, chương trình Firestop Engineering Training sử dụng VR kéo dài ~3,5 giờ có thể tăng mức độ hiểu và nhớ bài đáng kể cho học viên, nhờ cho phép họ thực hành cài đặt và chứng kiến hệ quả của giải pháp ngăn cháy lan trong các kịch bản giả lập thực tế. Ngoài ra, VR còn mở ra khả năng đào tạo từ xa và đồng bộ: cùng một khóa huấn luyện VR có thể triển khai cho nhân sự ở nhiều địa điểm, đảm bảo mọi người đều được đào tạo nhất quán theo tiêu chuẩn của Hilti. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần nghiệm thu hạng mục ngăn cháy lan tại công trường: các hướng dẫn trực quan ảo giúp đội thi công hiểu rõ
yêu cầu trước khi thực hiện, và chuyên gia có thể giám sát từ xa hoặc hỗ trợ tại chỗ thông qua mô hình 3D. Thậm chí, VR/AR còn có triển vọng phục vụ công tác kiểm tra nghiệm thu bằng cách so sánh thực tế thi công với mô hình tiêu chuẩn. Như vậy, ứng dụng công nghệ thực tế ảo không chỉ nâng cao hiệu quả đào tạo an toàn cháy nổ mà còn đảm bảo chất lượng thi công và tuân thủ quy trình được cải thiện trên quy mô toàn ngành.
Ngoài VR, các công nghệ số khác như BIM (Building Information Modeling) cũng đang được tích hợp để quản lý hạng mục ngăn cháy lan trong suốt vòng đời dự án. Mọi chi tiết chèn bịt và chứng chỉ liên quan có thể được gắn vào mô hình BIM 3D của công trình, giúp chủ động kiểm soát khối lượng, kiểm tra xung đột và lên kế hoạch bảo trì sau này. Nhìn chung, việc ứng dụng các công cụ kỹ thuật số đang đơn giản hóa và chuẩn hóa công tác thiết kế, lắp đặt và nghiệm thu hệ thống ngăn cháy lan, qua đó giảm sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao mức độ an toàn, chuyên nghiệp trong ngành xây dựng.
Giải pháp ngăn cháy lan hướng tới phát triển bền vững
Bên cạnh hiệu năng về an toàn cháy nổ, các giải pháp ngăn cháy lan ngày nay còn được phát triển theo hướng thân thiện hơn với môi trường và sức khỏe con người, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững chung của ngành xây dựng. Dưới đây là các khía cạnh chính của xu hướng này:
• Giảm phát thải CO₂ trong sản xuất: Quá trình sản xuất vật liệu ngăn cháy lan (từ khai thác nguyên liệu thô đến chế tạo sản phẩm) tiêu tốn năng lượng và tạo ra một lượng phát thải CO₂ nhất định. Hilti đặt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, tập trung cải tiến công nghệ sản xuất để cắt giảm hàm lượng CO₂ của sản phẩm. Hãng đã phát triển phần mềm PIA (Product Impact Assessment) để tính toán dấu chân carbon của vật liệu ngăn cháy lan trong mỗi dự án, từ đó tối ưu lựa chọn vật liệu có phát thải thấp nhất. Chẳng hạn, báo cáo đánh giá từ PIA sẽ cho biết tổng kg CO₂e phát thải do toàn bộ các sản phẩm chống cháy sử dụng trong công trình, giúp chủ đầu tư cân nhắc phương án “xanh” hơn. Những nỗ lực này của Hilti cũng phù hợp với cam kết của tập đoàn trong Sáng kiến Science Based Targets, nhằm giảm 50% phát thải phạm vi 1 và 2 trước 2030 và đạt net-zero vào 2050.
• Sử dụng vật liệu VOC thấp: VOC (Volatile Organic Compounds) là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi có thể phát thải từ một số vật liệu xây dựng (sơn, keo, bọt
xốp…) gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng sức khỏe. Tiếp xúc VOC nồng độ cao trong không gian kín có thể dẫn đến kích ứng hô hấp, đau đầu, thậm chí tổn thương hệ thần kinh. Hiểu rõ điều đó, Hilti cam kết tất cả các sản phẩm ngăn cháy lan đều có hàm lượng VOC rất thấp, đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn GreenGuard Gold, LEED về vật liệu an toàn cho không khí trong nhà. Thí dụ, keo chống cháy Hilti CP 606 có VOC ~49 g/L, thấp hơn nhiều ngưỡng 250 g/L của tiêu chuẩn LEED. Việc giảm thiểu VOC giúp cải thiện chất lượng không khí trong nhà, bảo vệ sức khỏe đội thi công và người sử dụng công trình về lâu dài. Ngoài ra, sản phẩm VOC thấp cũng góp phần giảm hình thành tầng ozone ở tầng mặt đất, hạn chế tác động xấu đến môi trường không khí tổng thể.
• Chống nấm mốc và ẩm ướt: Vật liệu ngăn cháy lan thường tiếp xúc với môi trường ẩm (đặc biệt ở các tầng hầm, phòng máy) nên khả năng kháng nấm mốc là cần thiết để duy trì độ bền. Nấm mốc không chỉ làm suy giảm vật liệu mà còn gây hại cho sức khỏe và mỹ quan. Nhiều sản phẩm Hilti đã được thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM G21 về kháng nấm mốc, đạt cấp 0 (không bị nấm mọc) sau 28 ngày trong môi trường độ ẩm cao. Điều này có nghĩa là vật liệu hoàn toàn trơ với nấm mốc, không bị mốc đen hay mục rữa theo thời gian. Bên cạnh đó, Hilti cũng thử nghiệm tính năng chịu ngâm nước dài ngày cho sản phẩm (theo UL1479 phần W-rating như đã nói) – đảm bảo rằng nếu vật liệu ngâm trong nước hoặc gặp mưa bão, tính năng chống cháy của nó không bị ảnh hưởng. Khả năng đề kháng với nấm và nước giúp các giải pháp ngăn cháy lan của Hilti có tuổi thọ cao, ít phải thay thế, qua đó giảm thiểu chất thải và chi phí bảo trì, thân thiện hơn với môi trường.
• Độ bền động đất và dao động: Một công trình bền vững đòi hỏi khả năng chống chịu các rủi ro tự nhiên như động đất. Các hệ thống ngăn cháy lan cũng vậy – chúng cần duy trì hiệu quả ngay cả sau khi kết cấu bị rung lắc. Hilti đã chủ động thử nghiệm chống động đất cho sản phẩm theo hướng dẫn của FEMA, mô phỏng rung chấn và chuyển vị để đánh giá vật liệu có bị bong tách hay không. Kết quả cho thấy nhiều hệ thống của Hilti vẫn giữ nguyên tính toàn vẹn chống cháy sau các pha rung lắc tiêu chuẩn. Bên cạnh động đất, các dao động nhiệt hoặc cơ học trong vận hành (ống giãn nở nhiệt, máy móc rung) cũng được xem xét: ví dụ keo đàn hồi Hilti CFS-S SIL có độ dãn dài đến 25% để chịu chuyển động của khe co giãn và mối nối mà vẫn chống cháy tốt. Nhờ vậy, giải pháp ngăn cháy lan của Hilti đáp ứng yêu cầu về khả năng phục hồi (resilience), góp phần tăng tính bền vững tổng thể cho công trình trước tác động môi trường.
• Minh bạch hóa dữ liệu môi trường: Để các công trình đạt chứng chỉ xanh (LEED, WELL, v.v.), việc sử dụng sản phẩm có thông tin môi trường rõ ràng là rất quan trọng. Hilti là một trong những hãng tiên phong công bố rộng rãi EPD (Environmental Product Declaration) – báo cáo đánh giá vòng đời – cho sản phẩm
của mình. Hãng hiện có gần 300 bản tuyên bố môi trường và chứng nhận liên quan (VOC, Cradle-to-Cradle, HPD…) cho tất cả nhóm sản phẩm, bao gồm đầy đủ các sản phẩm ngăn cháy lan. Khách hàng có thể dễ dàng tải các chứng chỉ này trên website Hilti. Nhờ tính minh bạch, chủ đầu tư và tư vấn có đủ thông tin để lựa chọn giải pháp bền vững hơn, đồng thời tích lũy điểm số cho các hệ thống đánh giá công trình xanh. Ví dụ, tài liệu Hilti cho biết việc sử dụng sản phẩm Hilti có EPD, VOC thấp có thể đóng góp tới 4 điểm LEED và 7 điểm WELL cho hạng mục vật liệu an toàn và công bố minh bạch. Điều này cho thấy Hilti không chỉ chú trọng phát triển sản phẩm mà còn công bố trách nhiệm môi trường, giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy xu hướng sản phẩm xanh trong ngành xây dựng.
Tóm lại, các giải pháp ngăn cháy lan hiện đại đang được định hướng theo hai trụ cột: an toàn cháy nổ cao và tác động môi trường thấp. Sự kết hợp này đảm bảo rằng khi chúng ta làm cho tòa nhà an toàn hơn trước hỏa hoạn thì đồng thời cũng đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững (giảm phát thải, bảo vệ sức khỏe và tài nguyên). Hilti, với vai trò một nhà cung cấp giải pháp toàn diện, đã và đang hiện thực hóa định hướng này thông qua việc cải tiến sản phẩm và minh bạch thông tin, mang lại lợi ích lâu dài cho cả khách hàng lẫn cộng đồng.
Những phân tích trên cho thấy giải pháp ngăn cháy lan giữ một vai trò không thể tách rời trong bức tranh tổng thể về công trình bền vững. Một công trình xanh, thông minh sẽ không thực sự bền vững nếu thiếu an toàn cháy nổ, bởi lẽ chỉ một vụ hỏa hoạn nghiêm trọng có thể phá hủy mọi thành quả về môi trường và kinh tế. Do đó, đầu tư vào hệ thống ngăn cháy lan chính là đầu tư vào tính bền vững dài hạn của công trình – bảo vệ con người, tiết kiệm tài nguyên (tránh thiệt hại, xây lại) và duy trì sự liên tục của hoạt động xã hội. Như Green City Times đã nhận định, phát triển bền vững trong an toàn cháy đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn kết hợp các sáng kiến thân thiện môi trường. Trường hợp nghiên cứu của Hilti cho thấy cách tiếp cận này đang được hiện thực hóa: tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn UL1479 và luật PCCC để đảm bảo an toàn, đồng thời áp dụng công nghệ và cải tiến vật liệu để tối ưu hóa về môi trường. Việc ứng dụng công nghệ số (phần mềm, VR, BIM) trong lĩnh vực ngăn cháy lan không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn đóng góp vào mục tiêu bền vững qua nhiều khía
cạnh. Thứ nhất, nó giảm thiểu sai sót thiết kế và lắp đặt, tránh phải sửa chữa hoặc làm lại tốn kém (vừa lãng phí vật liệu vừa kéo dài thời gian – những yếu tố không có lợi cho môi trường). Thứ hai, công nghệ giúp đào tạo nhân lực chất lượng cao ở phạm vi rộng, tạo ra một thế hệ kỹ sư và công nhân có ý thức hơn về an toàn và môi trường. Một đội ngũ được đào tạo tốt sẽ thi công đúng ngay từ đầu, đảm bảo các sản phẩm ngăn cháy lan phát huy tối đa công dụng, tránh các sự cố do lắp sai hoặc dùng sai vật liệu. Đây là yếu tố then chốt vì sản phẩm dù tốt đến đâu nếu thi công sai vẫn mất tác dụng. Thứ ba, công nghệ cho phép quản lý dữ liệu xuyên suốt vòng đời dự án – từ thông tin chứng chỉ, vật liệu cho đến dữ liệu môi trường – một cách minh bạch và thuận tiện. Nhờ đó, việc giám sát tuân thủ và báo cáo bền vững trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần thảo luận khi tích hợp các giải pháp mới này. Chi
phí đầu tư ban đầu cho công nghệ VR, phần mềm hay vật liệu “xanh” thường cao hơn so với cách làm truyền thống, có thể khiến một số nhà thầu/doanh nghiệp e ngại. Để khắc phục, cần phân tích lợi ích dài hạn: ví dụ, một khóa huấn luyện VR có thể giảm đáng kể nguy cơ vi phạm PCCC (tránh bị phạt, tránh sự cố) và nâng cao hiệu suất làm việc. Tương tự, vật liệu VOC thấp và bền hơn tuy giá cao hơn nhưng đổi lại giảm chi phí thông gió, bảo trì và an toàn sức khỏe. Khi nhìn ở tầm vĩ mô, những khoản đầu tư này là xứng đáng để đổi lấy sự phát triển bền vững.
Bên cạnh đó, lựa chọn giải pháp thiết kế ngăn cháy lan đúng cũng chưa đảm bảo dự án nhận được sản phẩm đáp ứng chất lượng vì còn phụ thuộc vào năng lực thi công của nhà thầu ngăn cháy lan. Hiện nay thi công hạng mục ngăn cháy lan tại Việt Nam đang tồn tại rất nhiều lỗi cơ bản. Hilti Việt Nam chia sẻ về giải pháp lựa chọn nhà thầu được chứng nhận bởi hiệp hội nhà thầu thi công hạng mục ngăn cháy lan quốc tế : Firestop Contractors International Association (FCIA). FCIA là Hiệp hội Nhà thầu Thi công Hệ thống Ngăn Cháy Quốc tế – một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu đặt ra những tiêu chuẩn cao nhất trong lĩnh vực thi công, kiểm tra và bảotrì hệ thống ngăn cháy lan. Chứng nhận FCIA không dễ đạt được – các nhà thầu phải:
• Có đội ngũ được đào tạo chuyên sâu về hệ thống ngăn cháy.
• Đạt kết quả trong các bài thi đánh giá năng lực kỹ thuật do FM hoặc UL tổ chức.
• Tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM E2174, ASTM E2393, UL 1479, và tiêu chuẩn NFPA.
Lựa chọn nhà thầu được chứng thực bởi FCIA, chủ đầu tư cũng như dự án sẽ đạt được:
• Đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống ngăn cháy lan Nhà thầu có chứng nhận FCIA không chỉ thi công theo đúng thiết kế đã được thử nghiệm, mà còn hiểu rõ logic kỹ thuật và hành vi của lửa trong từng điều kiện cụ thể.
• Tuân thủ pháp luật & nâng cao uy tín dự án Tại nhiều quốc gia phát triển, chứng nhận FCIA gần như là bắt buộc. Tại Việt Nam, dù chưa phải bắt buộc, nhưng nhiều dự án lớn, đặc biệt là FDI, đã đưa yêu cầu này vào tiêu chuẩn kỹ thuật.
• Tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa lỗi sau này Một hệ thống thi công đúng từ đầu sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro bị hở, nứt hoặc sai chủng loại vật liệu, từ đó tránh các chi phí kiểm tra lại, sửa chữa và đặc biệt là tránh rủi ro pháp lý.
• Minh bạch, có truy xuất nguồn gốc, được kiểm tra bởi bên thứ ba
Ngoài ra, quá trình phổ cập kiến thức và nhận thức về ngăn cháy lan bền vững cũng rất quan trọng. Không chỉ đội ngũ kỹ thuật, mà chủ đầu tư, quản lý dự án cũng cần hiểu giá trị của việc tuân thủ tiêu chuẩn và lựa chọn giải pháp thân thiện môi trường. Sự tham gia của cộng đồng chuyên môn (như hội thảo Secutech) và hỗ trợ từ cơ quan quản lý (cập nhật quy chuẩn, tiêu chuẩn theo hướng tiệm cận quốc tế và khuyến khích vật liệu xanh) sẽ tạo điều kiện thúc đẩy hơn nữa xu hướng này.
Tổng kết lại, an toàn phòng cháy và phát triển bền vững không những không mâu thuẫn mà còn có thể hỗ trợ lẫn nhau khi được tiếp cận một cách hệ thống và sáng tạo. Trường hợp Hilti cho thấy với việc áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn khoa học, công nghệ hiện đại và định hướng môi trường, chúng ta có thể xây dựng những công trình tương lai vừa an toàn trước hỏa hoạn, vừa giảm thiểu dấu chân sinh thái. Đây cũng chính là mục tiêu kép mà ngành xây dựng toàn cầu đang hướng tới trong kỷ nguyên mới – kỷ nguyên của các công trình an toàn, xanh và thông minh.
Kết luận
Giải pháp ngăn cháy lan là thành phần cốt lõi đảm bảo an toàn cháy nổ cho công trình, và trong bối cảnh phát triển bền vững, các giải pháp này càng cần được chú trọng đầu tư về công nghệ và môi trường. Bài viết đã điểm qua bối cảnh và yêu cầu pháp lý về ngăn cháy lan, lấy ví dụ từ Hilti Việt Nam tại Secutech 2025 để minh họa cách một doanh nghiệp tiên phong đang tích hợp công nghệ hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống chống cháy lan. Cụ thể, phần mềm thiết kế giúp lựa chọn giải pháp nhanh chóng, chính xác và tuân thủ tiêu chuẩn; thực tế ảo hỗ trợ đào tạo và giám sát thi công một cách trực quan và đồng bộ;
còn các cải tiến vật liệu thì hướng đến giảm thiểu tác động môi trường (CO₂, VOC, nấmmốc, động đất) mà vẫn duy trì hoặc nâng cao hiệu năng chống cháy.
Những nỗ lực này không chỉ đáp ứng các quy định bắt buộc của luật pháp (như Luật PCCC tại Việt Nam) mà còn vượt lên, đặt ra chuẩn mực mới cho ngành xây dựng an toàn và xanh. Kinh nghiệm từ Hilti cho thấy sự kết hợp giữa tuân thủ kỹ thuật và đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra các giải pháp toàn diện hơn, mang lại lợi ích nhiều mặt: công trình an toàn hơn, người dùng được bảo vệ tốt hơn, và môi trường cũng được hưởng lợi nhờ giảm thiểu chất độc hại và rác thải. Đây chính là con đường để tiến tới phát triển bền vững toàn cầu trong lĩnh vựcxây dựng – nơi mà công nghệ tiên tiến song hành cùng trách nhiệm với cộng đồng.
Tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng nhiều hơn nữa những bước tiến trong lĩnh vực này: ví dụ, áp dụng trí tuệ nhân tạo để giám sát an toàn cháy, sử dụng vật liệu sinh học thân thiện môi trường cho chống cháy lan, hay tích hợp cảm biến IoT để cảnh báo và quản lý lửa hiệuquả hơn. Nhưng cốt lõi vẫn sẽ không thay đổi: đó là cam kết mạnh mẽ đối với an toàn và bền vững. Bài học rút ra là, với sự đồng lòng của các bên liên quan – từ nhà quản lý, nhà sản xuất đến đơn vị thi công và người sử dụng – chúng ta có thể xây dựng những công trình vừa kiên cố trước lửa, vừa hài hòa với môi trường, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững chung của nhân loại.
Tài liệu tham khảo
1. Luật Phòng cháy và Chữa cháy (sửa đổi 2024), Quốc hội Việt Nam, số 55/2024/QH15, hiệu lực từ 01/07/2025.
2. Underwriters Laboratories (UL), Standard UL 1479: Fire Tests of Through-Penetration Firestop Systems, UL Standards, 2015.
3. Hilti Group, “Firestop Meets Virtual Reality,” 2023 Company Report (Hilti Annual Report 2023) – mô tả chương trình huấn luyện kỹ sư bằng thực tế ảo.
4. NMY & Hilti, “Fire Protection Training for Engineers – Immersive VR Learning,” NMY.de (2023) – giới thiệu triển khai đào tạo VR cho Hilti.
5. Hilti USA, “Green Building Solutions – Sustainable Firestop and Documentation,” Hilti Online, 2023.
6. Hilti USA, Thông số kỹ thuật sản phẩm FS-ONE MAX, tài liệu kỹ thuật (2018) – chỉ ra sản phẩm đạt ASTM G21 cấp 0 (kháng nấm mốc tuyệt đối).
7. Green City Times, “A Guide to Eco-Conscious Fire Safety,” Aug. 2023 – thảoluận mối liên hệ giữa an toàn cháy nổ và phát triển bền vững.
8. Hilti USA, “Firestop Selector – Design and Recommendation Engine,” HiltiOnline Tool, 2025.